Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tha thiết" (1)

tha thiết
Tiếng Anh Phó từEarnestly, ardently
Từ vựng của tôi
Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
He ardently wished to see his family again.

swap_horiz Từ liên quan "tha thiết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tha thiết" (1)

Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
He ardently wished to see his family again.